Bản dịch của từ 楙迁 trong tiếng Việt

楙迁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

楙迁 (Động từ)

mào qiān
01

Buôn bán; mua bán, vận chuyển hàng hóa (古书用语楙通”)

贩运,买卖。楙,通“贸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楙迁

mào

qiān

Các từ liên quan

楙楙
楙盛
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
楙
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
㮊, 枆, 柕
Hình thái radical:
⿲,木,矛,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép