Bản dịch của từ 楚体 trong tiếng Việt

楚体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚体 (Danh từ)

chǔ tǐ
01

Thể loại thơ của sách '楚辞'.

楚辞的体裁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚体

chǔ

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
体上
体二
体亮
体亲
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép