Bản dịch của từ 楚台 trong tiếng Việt

楚台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚台 (Danh từ)

chǔ tái
01

Nơi hẹn hò giữa nam và nữ, thường chỉ những cuộc gặp gỡ lãng mạn.

指楚王梦遇神女之阳台。后多指男女欢会之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚台

chǔ

tái

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
台下
台严
台中
台中市
台仆
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép