Bản dịch của từ 楚囊之情 trong tiếng Việt

楚囊之情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚囊之情 (Danh từ)

chǔ náng zhī qíng
01

Tình yêu nước.

指爱国之情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚囊之情

chǔ

náng

zhī

qíng

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
之个
之乎者也
之任
之前
情不可却
情不自堪
情不自已
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép