Bản dịch của từ 楚囚对泣 trong tiếng Việt

楚囚对泣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚囚对泣 (Tính từ)

chǔ qiú duì qì
01

Tù nhân nước Sở khóc lóc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚囚对泣

chǔ

qiú

duì

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
对不起
对举
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép