Bản dịch của từ 楚囚相对 trong tiếng Việt

楚囚相对

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚囚相对 (Tính từ)

chǔ qiú xiāng duì
01

Tù ngục nước Sở đối diện; cảnh khốn cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚囚相对

chǔ

qiú

xiāng

duì

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
相一
相万
相上
相下
相与
对不起
对举
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép