Bản dịch của từ 楚壸 trong tiếng Việt

楚壸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚壸 (Danh từ)

chǔ kǔn
01

Cung điện của nhà Chu. '' chỉ đường trong cung.

楚宫。壸,宫中道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚壸

chǔ

kǔn

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
壸则
壸奥
壸彝
壸德
壸政
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép