Bản dịch của từ 楚女腰肢 trong tiếng Việt
楚女腰肢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
楚女腰肢 (Danh từ)
【chǔ nǚ yāo zhī】
01
Cách gọi chung cho những người phụ nữ có vòng eo thon gọn.
泛称女子的细腰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚女腰肢
chǔ
楚
nǚ
女
yāo
腰
zhī
肢
Các từ liên quan
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
肢体
肢势
肢脉
肢节
肢解
- Bính âm:
- 【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
- Hình thái radical:
- ⿱,林,疋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齭
齼
處
础
䊰
褚
处
杵
储
処
檚
礎
栝
查
㮛
杮
桄
棯
槪
櫘
柈
㰜
梡
棵
𠍖
㟱
慍
裏
鉃
𠒩
愭
詶
暆
㫍
瘅
賄
楚国
楚辞
楚楚
酸楚
苦楚
翘楚
痛楚
楚雄
楚止
凄楚
