Bản dịch của từ 楚客词 trong tiếng Việt

楚客词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚客词 (Danh từ)

chǔ kè cí
01

Bài thơ của Quách Vân, thể hiện tâm trạng của người yêu nước.

指屈原的辞赋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚客词

chǔ

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
客丁
客中
客串
客主
客乡
词丈
词不达意
词不逮意
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép