Bản dịch của từ 楚巫鬟 trong tiếng Việt

楚巫鬟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚巫鬟 (Danh từ)

chǔ wū huán
01

Nét đẹp của núi non, liên quan đến nàng thần núi ở đất Ngọc Tử.

形容秀美的山容。楚巫,指巫山神女。鬟,发髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚巫鬟

chǔ

huán

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟心
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép