Bản dịch của từ 楚怀王 trong tiếng Việt

楚怀王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚怀王 (Danh từ)

chǔ huái wáng
01

Sở Hoài Vương (Vua Hoài của nước Sở, trị vì 328–299 trước Công nguyên)

楚怀王(公元前328-299年在位)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sở Hoài Vương — vua nước Sở, trị vì 208–205 trước Công nguyên.

后来的楚怀王(公元前 208-205 年在位)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚怀王

chǔ

huái

怀

wáng

楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép