Bản dịch của từ 楚扑 trong tiếng Việt

楚扑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚扑 (Động từ)

chǔ pū
01

Gậy dùng để dạy bảo hoặc trừng phạt trong quá khứ.

1.古时教刑所用的木杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng gậy đánh đòn.

2.以杖拷打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚扑

chǔ

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép