Bản dịch của từ 楚服 trong tiếng Việt

楚服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚服 (Danh từ)

chǔ fú
01

Y phục của nước Sở; quần áo kiểu Sở (cũng chỉ y phục thô sơ, mộc mạc); còn chỉ vùng đất Sở (Chư phục: vùng ngoài kinh đô)

楚国的服装。美服。喻荷叶。粗陋的服装。指楚境。服,京畿以外之地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚服

chǔ

楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép