Bản dịch của từ 楚望 trong tiếng Việt

楚望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚望 (Danh từ)

chǔ wàng
01

Cảnh sắc vùng đất xứ; địa danh nổi tiếng về phong cảnh.

《左传.哀公六年》:“三代命祀,祭不越望。江﹑汉﹑睢﹑漳,楚之望也。”望,古代祭祀山川的专称。后以“楚望”指楚地的山川。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚望

chǔ

wàng

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép