Bản dịch của từ 楚木 trong tiếng Việt

楚木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚木 (Danh từ)

chǔ mù
01

Cây mọc thành cụm, thường chỉ loại cây có thân gỗ.

丛生之木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚木

chǔ

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
木三对
木上座
木下三郎
木丸
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép