Bản dịch của từ 楚柁吴樯 trong tiếng Việt

楚柁吴樯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚柁吴樯 (Danh từ)

chǔ duò wú qiáng
01

Tàu của các nước Ngô và Sở.

指吴楚之船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚柁吴樯

chǔ

duò

qiáng

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
柁子
柁工
柁师
柁楼
柁牙
吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
樯乌
樯帆
樯竿
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép