Bản dịch của từ 楚梦云雨 trong tiếng Việt

楚梦云雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚梦云雨 (Tính từ)

chǔ mèng yún yǔ
01

Mộng mây mưa nước Sở

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚梦云雨

chǔ

mèng

yún

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép