Bản dịch của từ 楚水燕山 trong tiếng Việt

楚水燕山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚水燕山 (Danh từ)

chǔ shuǐ yān shān
01

Núi cao, nước xa; chỉ phong cảnh đẹp từ Nam ra Bắc.

形容从南到北山高水远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚水燕山

chǔ

shuǐ

yān

shān

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
水上
水上运动
水上飞机
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép