Bản dịch của từ 楚炬秦灰 trong tiếng Việt

楚炬秦灰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚炬秦灰 (Động từ)

chǔ jù qín huī
01

Hủy diệt, thiêu rụi.

谓焚毁,毁灭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚炬秦灰

chǔ

qín

huī

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép