Bản dịch của từ 楚焞 trong tiếng Việt

楚焞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚焞 (Danh từ)

chǔ tūn
01

Cành gỗ dùng để bói toán, thường được đốt để dự đoán vận mệnh.

灼龟之荆木条。古代占卜时用点燃的荆木条钻灼龟壳,视其灼裂的兆纹,附会人事,以断吉凶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚焞

chǔ

tūn

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
焞焞
焞耀
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép