Bản dịch của từ 楚牧 trong tiếng Việt

楚牧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚牧 (Danh từ)

chǔ mù
01

Người đứng đầu vùng đất Chu.

楚地的地方长官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚牧

chǔ

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép