Bản dịch của từ 楚狂人 trong tiếng Việt

楚狂人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚狂人 (Danh từ)

chǔ kuáng rén
01

Người cuồng nhiệt, điên cuồng (thường dùng trong văn học).

见“楚狂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚狂人

chǔ

kuáng

rén

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
狂三诈四
狂且
狂丝
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép