Bản dịch của từ 楚王城 trong tiếng Việt

楚王城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚王城 (Danh từ)

chǔ wáng chéng
01

Tên một thành cổ, còn gọi là Thành Sở, nằm ở phía tây bắc tỉnh Tín Dương, tỉnh Hà Nam.

古城名。又名楚城。故址在今河南信阳西北。战国时楚襄王曾迁都于此,故名。宋以后古城堙废。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚王城

chǔ

wáng

chéng

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
王不留行
王世子
王业
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép