Bản dịch của từ 楚王萍 trong tiếng Việt
楚王萍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
楚王萍 (Danh từ)
【chǔ wáng píng】
01
Cỏ lục bình, một loại thực vật thủy sinh.
即楚江萍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚王萍
chǔ
楚
wáng
王
píng
萍
Các từ liên quan
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
王不留行
王世子
王业
萍乡市
萍剑
萍合
萍实
萍寄
- Bính âm:
- 【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
- Hình thái radical:
- ⿱,林,疋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齭
齼
處
础
䊰
褚
处
杵
储
処
檚
礎
栝
查
㮛
杮
桄
棯
槪
櫘
柈
㰜
梡
棵
𠍖
㟱
慍
裏
鉃
𠒩
愭
詶
暆
㫍
瘅
賄
楚国
楚辞
楚楚
酸楚
苦楚
翘楚
痛楚
楚雄
楚止
凄楚
