Bản dịch của từ 楚王风 trong tiếng Việt

楚王风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚王风 (Danh từ)

chǔ wáng fēng
01

Gió mát, gió lạnh

战国楚宋玉《风赋》谓,楚襄王游于兰台之宫,有风飒然而至,襄王曰:“快哉此风!”宋玉曰,此“清凉雄风”,“独大王之风耳”。后因用“楚王风”指凉风;大风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚王风

chǔ

wáng

fēng

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
王不留行
王世子
王业
风世
风丝
风丝不透
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép