Bản dịch của từ 楚瑟 trong tiếng Việt

楚瑟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚瑟 (Danh từ)

chǔ sè
01

Đàn tỳ bà của vùng Sở.

1.楚地的瑟。

Ví dụ
02

Âm thanh của nhạc cụ cổ điển xứ Sở.

2.指楚瑟之声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚瑟

chǔ

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép