Bản dịch của từ 楚璞 trong tiếng Việt

楚璞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚璞 (Danh từ)

chǔ pú
01

Ngọc quý hay nhân tài xuất sắc, liên tưởng đến ngọc bích của nước Sở.

指楚人卞和献给楚王的玉璞。比喻珍品或英才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚璞

chǔ

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép