Bản dịch của từ 楚界汉河 trong tiếng Việt

楚界汉河

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚界汉河 (Tính từ)

chǔ jiè hàn hé
01

Ranh giới giữa Sở và Hán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚界汉河

chǔ

jiè

hàn

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
界乘
界会
界分
界划
界别
汉中
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép