Bản dịch của từ 楚畹 trong tiếng Việt

楚畹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚畹 (Danh từ)

chǔ wǎn
01

Vườn lan, nơi trồng lan

《楚辞.离骚》:“余既滋兰之九畹兮,又树蕙之百畂。”后因以“楚畹”泛称兰圃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚畹

chǔ

wǎn

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép