Bản dịch của từ 楚腻 trong tiếng Việt

楚腻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚腻 (Danh từ)

chǔ nì
01

Thức ăn mặn của người Châu

楚人的荤食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚腻

chǔ

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép