Bản dịch của từ 楚色 trong tiếng Việt

楚色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚色 (Danh từ)

chǔ sè
01

Cảnh sắc của đất nước Chứa (), thường gợi lên vẻ đẹp thơ mộng.

楚地的景色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚色

chǔ

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép