Bản dịch của từ 楚邻 trong tiếng Việt

楚邻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚邻 (Danh từ)

chǔ lín
01

Người đẹp, mỹ nữ

战国楚宋玉《登徒子好色赋》写其邻女“东家之子”,“增之一分则太长,减之一分则太短;着粉则太白,施朱则太赤”,貌美无比。后因以“楚邻”代指美女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚邻

chǔ

lín

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép