Bản dịch của từ 楚鸠 trong tiếng Việt

楚鸠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

楚鸠 (Danh từ)

chǔ jiū
01

Chim bồ câu đốm (bồ câu đốm).

即斑鸠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚鸠

chǔ

jiū

Các từ liên quan

楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
楚
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
Hình thái radical:
⿱,林,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép