Bản dịch của từ 楛死 trong tiếng Việt

楛死

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˇkuthanh hỏi

ㄏㄨˋhuthanh huyền

楛死 (Động từ)

kú sǐ
01

Héo khô, chết khô (cây cối)

枯死。楛,通“枯”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楛死

Các từ liên quan

楛矢
楛矢之贡
楛砮
楛窳
死不悔改
死不改悔
楛
Bính âm:
【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
Hình thái radical:
⿰,木,苦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép