Bản dịch của từ 楛矢之贡 trong tiếng Việt
楛矢之贡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔ | ㄎㄨˇ | k | u | thanh hỏi |
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
楛矢之贡 (Danh từ)
【hù shǐ zhī gòng】
01
Tên gọi các sản vật (quà cống) truyền từ Bắc Đông bắc (phương Bắc) dâng lên triều đình, biểu tượng cho sự cống hiến và quan hệ triều cống xưa.
《国语·鲁语下》:“肃慎氏贡楛矢石砮,其长尺有咫。先王欲昭其令德之致远也,以示后人,使永监焉,故铭其栝曰:‘肃慎氏之贡矢’。”后因以“楛矢之贡”泛指东北藩属的贡物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楛矢之贡
hù
楛
shǐ
矢
zhī
之
gòng
贡
Các từ liên quan
楛死
楛矢
楛砮
楛窳
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
之个
之乎者也
之任
之前
贡举
