ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
楛耕
Bảng phân tích âm vị 楛
Kǔ
Hù
Cày cấy thô kệch, làm nông nghiệp không tỉ mỉ, cẩu thả.
谓耕作粗劣不精。
hù
楛
gēng
耕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép