Bản dịch của từ 楛耕 trong tiếng Việt

楛耕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˇkuthanh hỏi

ㄏㄨˋhuthanh huyền

楛耕 (Động từ)

kǔ gēng
01

Cày cấy thô kệch, làm nông nghiệp không tỉ mỉ, cẩu thả.

谓耕作粗劣不精。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楛耕

gēng

Các từ liên quan

楛死
楛矢
楛矢之贡
楛砮
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
楛
Bính âm:
【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
Hình thái radical:
⿰,木,苦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép