Bản dịch của từ 楛贡 trong tiếng Việt

楛贡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˇkuthanh hỏi

ㄏㄨˋhuthanh huyền

楛贡 (Danh từ)

kǔ gòng
01

Một thứ lễ vật hoặc cống phẩm đặc biệt trong văn hóa cổ Trung Quốc, thường liên quan đến việc dâng lên vua hoặc quan trọng.

见“楛矢之贡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楛贡

gòng

Các từ liên quan

楛死
楛矢
楛矢之贡
楛砮
贡举
楛
Bính âm:
【kǔ】【ㄎㄨˇ】【KHỔ】
Hình thái radical:
⿰,木,苦
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép