Bản dịch của từ 楛贡 trong tiếng Việt
楛贡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔ | ㄎㄨˇ | k | u | thanh hỏi |
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
楛贡 (Danh từ)
【kǔ gòng】
01
Một thứ lễ vật hoặc cống phẩm đặc biệt trong văn hóa cổ Trung Quốc, thường liên quan đến việc dâng lên vua hoặc quan trọng.
见“楛矢之贡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楛贡
hù
楛
gòng
贡
Các từ liên quan
楛死
楛矢
楛矢之贡
楛砮
贡举
