Bản dịch của từ 楜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕cùng nghĩa với “胡椒” (hồ tiêu), quả dùng làm gia vị quen thuộc trong bữa ăn Việt Nam.

〔~椒〕同“胡椒”,果实可作调味品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

楜
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿰,木,胡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép