Bản dịch của từ 楞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

(Danh từ)

léng
01

Lăng (Tiếng dùng để phiên dịch kinh Phật)

音译用字,用于《楞严》《楞伽》(均为佛经名)、“色楞格”(蒙古国省名)等

Ví dụ
02

Góc; cạnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

楞
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
棱, 愣
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,罒,方
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ丨丨一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép