Bản dịch của từ 楞伽僧 trong tiếng Việt

楞伽僧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

楞伽僧 (Danh từ)

léng jiā sēng
01

泛指僧人僧侶古書用語含總稱意)--可記作僧伽僧字面指一類僧人

泛指僧人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楞伽僧

léng

qié

sēng

Các từ liên quan

楞严会
楞人
楞伽
楞伽子
楞伽瓶
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
僧主
僧人
僧众
僧会
僧伽
楞
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
棱, 愣
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,罒,方
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ丨丨一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép