Bản dịch của từ 楞伽瓶 trong tiếng Việt

楞伽瓶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

楞伽瓶 (Danh từ)

léng jiā píng
01

Bình (lọ)盛水 của tu sĩ Phật giáo dùng để nước rửa mặt, uống hoặc lễ nghi (tương tự bình nước nhà chùa) — Hán Việt: Lăng gia bình

僧人用的盛水器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楞伽瓶

léng

qié

píng

Các từ liên quan

楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
楞
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
棱, 愣
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,罒,方
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ丨丨一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép