Bản dịch của từ 楞劲 trong tiếng Việt
楞劲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léng | ㄌㄥˊ | l | eng | thanh sắc |
楞劲 (Danh từ)
【léng jìn】
01
Tinh thần bướng bỉnh, kiểu 'cứng đầu, liều mạng' — giống một loại 'ngây ngốc mà hăng hái', thường chỉ người một mực làm đến cùng dù không khôn ngoan (Hán-Việt: 楞 = lăng/ lăng; 劲 = kiện/ sức).
犹傻劲。指人一味蛮干或猛干的精神﹑情绪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楞劲
léng
楞
jìn
劲
Các từ liên quan
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
- Bính âm:
- 【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 棱, 愣
- Hình thái radical:
- ⿰,木,⿱,罒,方
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ丨丨一丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬋
薐
䉄
碐
唥
棱
塄
稜
崚
槉
楷
檷
槞
㮆
㮵
櫮
棙
櫧
㭚
柕
㯃
彃
䠺
煃
楓
溣
艄
獓
毸
榉
猺
𠒨
躲
瓦楞
楞严
拨楞
发楞
瓦楞纸
瓦楞子
瓦楞机
楞子眼
楞伽经
瓦楞盒
