Bản dịch của từ 楞呵呵 trong tiếng Việt

楞呵呵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

楞呵呵 (Tính từ)

léng hē hē
01

俚语愣愣地傻傻地发愣或表现迟钝带有些许笨拙和无辜感相当于楞楞的/呆呆地”)

见“楞柯柯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楞呵呵

léng

Các từ liên quan

楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
楞
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
棱, 愣
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,罒,方
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ丨丨一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép