Bản dịch của từ 楞子眼 trong tiếng Việt

楞子眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

楞子眼 (Danh từ)

léng zi yǎn
01

Mắt lác

一种眼部疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楞子眼

léng

zi

yǎn

Các từ liên quan

楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
楞
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
棱, 愣
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,罒,方
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ丨丨一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép