Bản dịch của từ 楞柯柯 trong tiếng Việt

楞柯柯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

楞柯柯 (Tính từ)

léng kē kē
01

Tiếng âm thầm, lúng túng hoặc ngơ ngác (âm thanh tượng thanh mô tả người phát ngôn lúng túng, ấp úng hoặc ngơ ngác)

1.亦作“楞磕磕”。亦作“楞呵呵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngẩn người, há hốc mồm; trạng thái thẫn thờ, mất tập trung (hơi cổ, mô tả vẻ mặt như đang mơ màng)

2.形容发呆的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楞柯柯

léng

Các từ liên quan

楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
柯亭竹
柯则
楞
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
棱, 愣
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,罒,方
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ丨丨一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép