Bản dịch của từ 楞睁 trong tiếng Việt
楞睁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léng | ㄌㄥˊ | l | eng | thanh sắc |
楞睁 (Động từ)
【léng zhēng】
01
Sững sờ, ngơ ngác, do dự không biết phải làm gì (phát楞、迟疑不决)
发楞,迟疑不决。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楞睁
léng
楞
zhēng
睁
Các từ liên quan
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
睁一只眼,闭一只眼
睁一眼闭一眼
睁叉
睁只眼闭只眼
睁只眼阖只眼
- Bính âm:
- 【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 棱, 愣
- Hình thái radical:
- ⿰,木,⿱,罒,方
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ丨丨一丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬋
薐
䉄
碐
唥
棱
塄
稜
崚
槉
楷
檷
槞
㮆
㮵
櫮
棙
櫧
㭚
柕
㯃
彃
䠺
煃
楓
溣
艄
獓
毸
榉
猺
𠒨
躲
瓦楞
楞严
拨楞
发楞
瓦楞纸
瓦楞子
瓦楞机
楞子眼
楞伽经
瓦楞盒
