Bản dịch của từ 楞角 trong tiếng Việt
楞角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léng | ㄌㄥˊ | l | eng | thanh sắc |
楞角 (Danh từ)
【léng jiǎo】
01
Góc nhọn, mép, hoặc hành lang góc của một vật; phần cạnh/đầu góc có thể sắc (góc vuông hoặc nhọn). (Hán-Việt: 楞角 ≈ lăng giác)
1.物体的边角或尖角。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đề cập đến sự sắc bén, khả năng hoặc sự sắc sảo (chủ yếu được sử dụng để mô tả tài năng hoặc sự nhanh nhẹn của một người)
2.比喻锋芒﹑本领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楞角
léng
楞
jiǎo
角
Các từ liên quan
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
- Các biến thể:
- 棱, 愣
- Hình thái radical:
- ⿰,木,⿱,罒,方
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ丨丨一丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬋
薐
䉄
碐
唥
棱
塄
稜
崚
槉
楷
檷
槞
㮆
㮵
櫮
棙
櫧
㭚
柕
㯃
彃
䠺
煃
楓
溣
艄
獓
毸
榉
猺
𠒨
躲
瓦楞
楞严
拨楞
发楞
瓦楞纸
瓦楞子
瓦楞机
楞子眼
楞伽经
瓦楞盒
