Bản dịch của từ 楞闪 trong tiếng Việt

楞闪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊlengthanh sắc

楞闪 (Tính từ)

léng shǎn
01

Hơi choáng váng và choáng váng (ngẩn ngơ một lúc, nhìn ngơ ngác)

犹愣怔。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楞闪

léng

shǎn

Các từ liên quan

楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
楞
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
棱, 愣
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,罒,方
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ丨丨一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép