Bản dịch của từ 楟食 trong tiếng Việt

楟食

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊtingthanh sắc

楟食 (Động từ)

tíng shí
01

Ăn hoa以楟花為食)— ăn/ dùng hoa làm thức ăn

以楟花为食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楟食

tíng

shí

Các từ liên quan

楟柰
楟花
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
楟
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰木亭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ一丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép