Bản dịch của từ 楠榴 trong tiếng Việt
楠榴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
楠榴 (Danh từ)
【nán liú】
01
Một dạng u, bướu (từ cổ hoặc chữ viết ít dùng); chú thích: 亦作“楠瘤” — từ cổ chỉ khối u/mụt trên cây hoặc cơ thể tùy văn cảnh
1.亦作“楠瘤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
U nhọt/khối u trên gỗ cây nam (vết sưng cục trên gỗ nam), thường gọi là “cục gỗ nam”
2.楠木的瘿瘤。俗称楠木疙瘩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楠榴
nán
楠
liú
榴
Các từ liên quan
楠木
楠溪江
楠瘤
楠竹
榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
- Bính âm:
- 【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
- Các biến thể:
- 枏, 柟, 𣔎, 𣑮
- Hình thái radical:
- ⿰,木,南
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔜
男
难
南
枏
侽
喃
暔
㓓
䶲
莮
難
樵
樯
㮓
槾
㯰
㭸
槷
楛
栣
棶
柔
樟
锫
蜄
㜑
嫋
㝅
楸
禋
煎
亃
蛿
嗔
綏
王楠
楠木
楠梓
石楠
楠竹
油楠
楠西
楠梓区
楠西乡
